Phép dịch "framework" thành Tiếng Việt

khuôn khổ, khuôn khổ phần mềm là các bản dịch hàng đầu của "framework" thành Tiếng Việt.

framework
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khuôn khổ

  • khuôn khổ phần mềm

    struttura logica di supporto su cui un software può essere progettato e realizzato,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " framework " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "framework" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "framework" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch