Phép dịch "frammento" thành Tiếng Việt
mảnh, mẩu, đoạn là các bản dịch hàng đầu của "frammento" thành Tiếng Việt.
frammento
noun
verb
masculine
ngữ pháp
Un piccolo frammento di qualcosa che si é staccato dal resto.
-
mảnh
nounEsamina i frammenti e ricostruisce gli originali nel giro di un paio d'ore.
Khảo sát, phân mảnh và tái tạo hệ thống máy tính trong vài tiếng.
-
mẩu
Qui vedete un vetrino con un frammento di muscolo cardiaco pulsante.
Bạn có thể thấy ở đây 1 mẩu cơ tim đang đập trong đĩa
-
đoạn
verb nounEcco un semplicissimo frammento di programmazione in Mathematica.
Đây là một đoạn lệnh bình thường từ Mathematica.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " frammento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "frammento"
Thêm ví dụ
Thêm