Phép dịch "fraintendimento" thành Tiếng Việt
sự hiểu lầm, sự hiểu sai là các bản dịch hàng đầu của "fraintendimento" thành Tiếng Việt.
fraintendimento
noun
masculine
ngữ pháp
-
sự hiểu lầm
I segreti e la menzogne portano a dei fraintendimenti pericolosi.
Bí mật không thành thật dẫn đến sự hiểu lầm chết người.
-
sự hiểu sai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fraintendimento " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm