Phép dịch "franare" thành Tiếng Việt

lở, sụp đổ, sụt lở là các bản dịch hàng đầu của "franare" thành Tiếng Việt.

franare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lở

    simile alla Terra... abbiamo ripreso una frana mentre stava avvenendo.

    chúng tôi bắt được hình ảnhmột vụ lở đất khi nó đã đang xảy ra.

  • sụp đổ

    verb

    Se l'isola di Tsushima frana, le onde supereranno i 50 metri.

    Nếu đảo Tsushima sụp đổ thì độ cao cột sóng sẽ hơn 50 mét

  • sụt lở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " franare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "franare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự lở đất · Đất trượt · đất trượt
Thêm

Bản dịch "franare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch