Phép dịch "fossato" thành Tiếng Việt

hào là bản dịch của "fossato" thành Tiếng Việt.

fossato noun masculine ngữ pháp

Uno scavo artificiale lungo e stretto nel terreno; specialmente per la creazione di canali o vie per il passaggio dell'acqua a fini di drenaggio o irrigazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hào

    noun

    Se te ne andrai vivo o no da questo fossato dipende solo da te.

    Anh có thể sống xót rời khỏi con hào này hay không hoàn toàn phụ thuộc vào anh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fossato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fossato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch