Phép dịch "foto" thành Tiếng Việt

hình, tấm hình, bức ảnh là các bản dịch hàng đầu của "foto" thành Tiếng Việt.

foto noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình

    noun

    È una foto recente?

    Tấm hình này có mới không?

  • tấm hình

    noun

    È una foto recente?

    Tấm hình này có mới không?

  • bức ảnh

    noun

    Ecco perché era così preoccupato per quelle foto.

    Tôi biết lý do tại sao ông quan tâm đến mấy bức ảnh đó như thế.

  • ảnh

    noun

    Prese una foto della famiglia.

    Anh ấy chụp ảnh gia đình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " foto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Foto
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Ảnh

    Prese una foto della famiglia.

    Anh ấy chụp ảnh gia đình.

Hình ảnh có "foto"

Các cụm từ tương tự như "foto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "foto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch