Phép dịch "fioraio" thành Tiếng Việt

người bán hoa là bản dịch của "fioraio" thành Tiếng Việt.

fioraio noun masculine ngữ pháp

Negozio che vende i fiori.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người bán hoa

    Certo, non ti devi sbancare dal fioraio piu'vicino.

    Nhưng không phải cướp nhà băng ngay chỗ người bán hoa địa phương đâu đó.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fioraio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fioraio"

Thêm

Bản dịch "fioraio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch