Phép dịch "fiero" thành Tiếng Việt

kiêu hãnh là bản dịch của "fiero" thành Tiếng Việt.

fiero adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kiêu hãnh

    E l'hai detto come se fosse una cosa di cui essere fieri.

    Anh nói với cái giọng đầy kiêu hãnh.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fiero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fiero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch