Phép dịch "figlia" thành Tiếng Việt

con gái, con, đứa bé là các bản dịch hàng đầu của "figlia" thành Tiếng Việt.

figlia noun verb feminine ngữ pháp

Prole femminile di un animale (compresa quella di un essere umano).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con gái

    noun

    Prole femminile di un animale (compresa quella di un essere umano).

    Dedico questo libro a mia figlia.

    Tôi dành tặng cuốn sách này cho con gái tôi.

  • con

    noun

    Dal momento che non avevano figli propri, hanno deciso di adottare una bambina.

    Vì không sinh con nên họ quyết định nhận nuôi một bé gái.

  • đứa bé

    noun

    Elijah ha fatto accuse davvero offensive sulle intenzioni che ho verso mia figlia.

    Elijah đã nặng lời công kích nói anh có ý đồ đối với đứa bé.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đứa trẻ
    • Con gái
    • tử
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " figlia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "figlia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "figlia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch