Phép dịch "fiera" thành Tiếng Việt

hội chợ, ác thú, Hội chợ là các bản dịch hàng đầu của "fiera" thành Tiếng Việt.

fiera noun adjective feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hội chợ

    Una fiera di incontri con le aziende che assumono?

    Lời mời đến một hội chợ việc làm?

  • ác thú

  • Hội chợ

    Una fiera di incontri con le aziende che assumono?

    Lời mời đến một hội chợ việc làm?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fiera " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fiera" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fiera" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch