Phép dịch "fieno" thành Tiếng Việt
cỏ khô, Rơm, cắt cỏ cho thú vật là các bản dịch hàng đầu của "fieno" thành Tiếng Việt.
fieno
noun
masculine
ngữ pháp
-
cỏ khô
nounIl profumo di fieno tagliato, che ti ricorda di quando bambino, temevi le mucche.
Mùi cỏ khô có thể gợi lại nỗi sợ đàn bò thời thơ ấu.
-
Rơm
Abbiamo preso fieno e mele selvatiche
Và căn bản chúng tôi dùng rơm và táo dại
-
cắt cỏ cho thú vật
-
cắt cỏ cho thú vật
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fieno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fieno"
Thêm ví dụ
Thêm