Phép dịch "fido" thành Tiếng Việt

khoản cho vay, trung thành, đáng tin cậy là các bản dịch hàng đầu của "fido" thành Tiếng Việt.

fido adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khoản cho vay

  • trung thành

    adjective

    Ma, grazie ai miei fidati cavalieri e al mio caro Simon...

    Nhưng với những hiệp sỹ trung thành và dũng cảm của ta, và cả Simon yêu quí.

  • đáng tin cậy

    Sai, i barbieri sono sempre stati fidati amici per noi.

    Những người thợ cắt tóc luôn là những người bạn đáng tin cậy của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fido" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch