Phép dịch "feudale" thành Tiếng Việt
phong kiến là bản dịch của "feudale" thành Tiếng Việt.
feudale
adjective
masculine
ngữ pháp
-
phong kiến
adjectiveI contadini avevano ragioni valide per protestare contro i signori feudali?
Nông dân có lý do chính đáng để chống lại các địa chủ phong kiến không?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feudale " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm