Phép dịch "fetta" thành Tiếng Việt
lát, lát mỏng, miếng mỏng là các bản dịch hàng đầu của "fetta" thành Tiếng Việt.
fetta
noun
feminine
ngữ pháp
In senso figurato, una parte di un insieme. [..]
-
lát
Ho preso un caffè nero e torta di mele con una fetta di formaggio squagliato.
Tôi dùng cà phê đen, bánh nhân táo và 1 lát phô mai mỏng.
-
lát mỏng
-
miếng mỏng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phần
- phần chia
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fetta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm