Phép dịch "feto" thành Tiếng Việt
bào thai, thai là các bản dịch hàng đầu của "feto" thành Tiếng Việt.
feto
noun
masculine
ngữ pháp
Bambino non ancora nato (termine giuridico).
-
bào thai
nounEd eravamo davvero strafatti ma quel feto era davvero orribile.
Và bố mẹ lúc đấy đang ngáo lòi ra, nhưng cái bào thai đó trông ghê vãi.
-
thai
nounEd eravamo davvero strafatti ma quel feto era davvero orribile.
Và bố mẹ lúc đấy đang ngáo lòi ra, nhưng cái bào thai đó trông ghê vãi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " feto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "feto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bào thai
Thêm ví dụ
Thêm