Phép dịch "feticcio" thành Tiếng Việt

vật thần, vật thờ là các bản dịch hàng đầu của "feticcio" thành Tiếng Việt.

feticcio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vật thần

  • vật thờ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " feticcio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "feticcio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch