Phép dịch "festivo" thành Tiếng Việt

ngày lễ, vui là các bản dịch hàng đầu của "festivo" thành Tiếng Việt.

festivo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngày lễ

    noun

    Ora, siete stati tutti in un centro commerciale in un giorno festivo, giusto?"

    Giờ, ai cũng đi siêu thị ngày lễ rồi nhỉ, hửm?

  • vui

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " festivo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "festivo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "festivo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch