Phép dịch "ferroviario" thành Tiếng Việt
đường sắt là bản dịch của "ferroviario" thành Tiếng Việt.
ferroviario
adjective
masculine
ngữ pháp
-
đường sắt
nounMorgan e Rossi sono li', con la polizia ferroviaria.
Morgan và Rossi đã đến đây, họ đang theo bảo vệ đường sắt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferroviario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ferroviario"
Các cụm từ tương tự như "ferroviario" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Đường sắt cao tốc
-
Giao thông đường sắt
-
Đường ray · đường ray
-
Ga đường sắt · ga · nhà ga · nhà ga hành khách
Thêm ví dụ
Thêm