Phép dịch "ferrovia" thành Tiếng Việt
đường sắt, đường ray là các bản dịch hàng đầu của "ferrovia" thành Tiếng Việt.
ferrovia
noun
feminine
ngữ pháp
Una pista permanente composta da una linea di binari metallici paralleli fissati a delle traversine, per il trasporto di passeggeri e merci nei treni.
-
đường sắt
nounKatsumoto ha attaccato la ferrovia al confine della sua provincia.
Katsumoto đã tấn công đường sắt nơi biên giới địa phận của ông ấy.
-
đường ray
Prende di mira solo le case entro 1,5 chilometri dalla ferrovia.
Hắn sẽ chỉ nhắm vào nhà có bán kính 1 dặm từ đường ray.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ferrovia " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "ferrovia"
Các cụm từ tương tự như "ferrovia" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
metro · xe điện ngầm
-
Tuyến đường sắt Semmering
-
Đường sắt xuyên Siberi
Thêm ví dụ
Thêm