Phép dịch "ferraglia" thành Tiếng Việt

sắt cũ, sắt vụn là các bản dịch hàng đầu của "ferraglia" thành Tiếng Việt.

ferraglia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sắt cũ

    Di sicuro era molto piu'in forma della ferraglia che avevamo noi.

    Hiển nhiên là nhìn ngon hơn cái thùng sắt cũ kĩ của mình.

  • sắt vụn

    Raccoglie cartone, ferraglia e plastica.

    Ông thu nhặt những tấm bìa cứng, sắt vụn và vật dụng bằng nhựa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ferraglia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ferraglia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch