Phép dịch "felicitarsi" thành Tiếng Việt

chúc mừng là bản dịch của "felicitarsi" thành Tiếng Việt.

felicitarsi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chúc mừng

    verb

    Quando il re di Babilonia manda degli emissari a felicitarsi con lui, incautamente Ezechia mostra loro tutti i suoi tesori.

    Khi vua Ba-by-lôn phái sứ giả sang chúc mừng, Ê-xê-chia đã thiếu khôn ngoan chỉ cho họ xem tất cả kho tàng của mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " felicitarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "felicitarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch