Phép dịch "felicemente" thành Tiếng Việt
hạnh phúc là bản dịch của "felicemente" thành Tiếng Việt.
felicemente
adverb
-
hạnh phúc
adjective nounNon è equa, ma Nefi e il suo popolo hanno vissuto felicemente nonostante tutto.
Cuộc sống không công bằng, nhưng ông và dân ông vẫn sống hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " felicemente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm