Phép dịch "felice" thành Tiếng Việt

mừng, hân hạnh, hạnh phúc là các bản dịch hàng đầu của "felice" thành Tiếng Việt.

felice adjective masculine ngữ pháp

Sentimento di soddisfazione, gioia o benestare, freguentemente dovuto da una situazione positiva o da un'insieme di circostanze.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mừng

    adjective

    Sentimento di soddisfazione, gioia o benestare, freguentemente dovuto da una situazione positiva o da un'insieme di circostanze.

    Felice Giornata internazionale della donna!

    Chúc mừng ngày Quốc tế Phụ nữ!

  • hân hạnh

    adjective

    Io sarei felice di farlo, se potessi scegliere una nuova canzone e riarrangiarla.

    Tớ sẽ rất hân hạnh được hát nếu tớ có thể chọn bài hát và soạn nhạc.

  • hạnh phúc

    adjective

    Sentimento di soddisfazione, gioia o benestare, freguentemente dovuto da una situazione positiva o da un'insieme di circostanze.

    Perché è così felice?

    Tại sao chị lại hạnh phúc như vậy?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • may mắn
    • sung sướng
    • tốt
    • vui sướng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " felice " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Felice proper masculine ngữ pháp
+ Thêm

"Felice" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Felice trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "felice" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chúc mừng Giáng sinh
  • Số may mắn
  • Chúc Mừng Nǎm Mới · Chúc mừng năm mới · Cung Chúc Tân Niên · Cung Chúc Tân Xuân · chúc mừng năm mới · mừng tuổi
Thêm

Bản dịch "felice" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch