Phép dịch "felina" thành Tiếng Việt
mèo là bản dịch của "felina" thành Tiếng Việt.
felina
adjective
feminine
ngữ pháp
-
mèo
nounLo scimpanzé dava fastidio al felino, buttando rifiuti giù, attraverso le sbarre.
Tinh tinh thường chọc ghẹo mèo bằng cách thảy rác xuống qua các chấn song.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " felina " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "felina" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mèo lớn
-
mèo · như mèo
Thêm ví dụ
Thêm