Phép dịch "fegato" thành Tiếng Việt

gan, lá gan, sự gan dạ là các bản dịch hàng đầu của "fegato" thành Tiếng Việt.

fegato noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gan

    noun

    Frank e'sopravvissuto al trapianto di fegato, in caso ve lo stesse chiedendo.

    Frank ghép gan thành công rồi, trong trường hợp anh muốn biết.

  • lá gan

    Qualunque cosa abbia distrutto il primo fegato farebbe lo stesso al secondo.

    Thứ đã giết lá gan thứ nhất cũng sẽ làm thế với lá gan thứ hai.

  • sự gan dạ

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • Gan
    • gần
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fegato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fegato"

Các cụm từ tương tự như "fegato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fegato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch