Phép dịch "fata" thành Tiếng Việt
nàng tiên, tiên nữ, Tiên Nữ là các bản dịch hàng đầu của "fata" thành Tiếng Việt.
fata
noun
feminine
ngữ pháp
Creatura fantastica di sesso femminile dotata di poteri magici, spec. benefici.
-
nàng tiên
noun femininePensi che ce la porti la fata delle metanfetamine?
Thầy nghĩ nàng tiên đá mang đến cho ta à?
-
tiên nữ
-
Tiên Nữ
creatura leggendaria
-
tiên
nounLe fate di tutti i talenti dipendono da me.
Các tiên của các khâu khác đều phụ thuộc vào tớ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fata " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "fata"
Thêm ví dụ
Thêm