Phép dịch "fasullo" thành Tiếng Việt

giả là bản dịch của "fasullo" thành Tiếng Việt.

fasullo adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giả

    adjective

    Non ero io che andavo a spasso con un diadema fasullo.

    Tôi không phải là kẻ phô trương với sự giả mạo, Tiara.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fasullo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fasullo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch