Phép dịch "fasullo" thành Tiếng Việt
giả là bản dịch của "fasullo" thành Tiếng Việt.
fasullo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
giả
adjectiveNon ero io che andavo a spasso con un diadema fasullo.
Tôi không phải là kẻ phô trương với sự giả mạo, Tiara.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fasullo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm