Phép dịch "faringe" thành Tiếng Việt

cuống họng, Hầu người là các bản dịch hàng đầu của "faringe" thành Tiếng Việt.

faringe noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cuống họng

  • Hầu người

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " faringe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "faringe"

Thêm

Bản dịch "faringe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch