Phép dịch "farfalla" thành Tiếng Việt

bươm bướm, ho diep, con bướm là các bản dịch hàng đầu của "farfalla" thành Tiếng Việt.

farfalla noun feminine ngữ pháp

Insetto dell'ordine dei Lepidotteri con corpo allungato e grandi ali in genere variopinte.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bươm bướm

    noun

    Oh, c'è una farfalla!

    Ô kìa, con bươm bướm!

  • ho diep

    noun
  • con bướm

    Una farfalla ti si è posata sulla spalla.

    Một con bướm vừa đậu trên vai anh.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bướm ngày
    • buom buom
    • Bướm ngày
    • bơi bướm
    • hồ điệp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " farfalla " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "farfalla"

Các cụm từ tương tự như "farfalla" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "farfalla" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch