Phép dịch "falcetto" thành Tiếng Việt

liềm, Liềm là các bản dịch hàng đầu của "falcetto" thành Tiếng Việt.

falcetto noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • liềm

  • Liềm

    attrezzo manuale usato in agricoltura

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falcetto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "falcetto"

Thêm

Bản dịch "falcetto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch