Phép dịch "falcetto" thành Tiếng Việt
liềm, Liềm là các bản dịch hàng đầu của "falcetto" thành Tiếng Việt.
falcetto
noun
masculine
ngữ pháp
-
liềm
-
Liềm
attrezzo manuale usato in agricoltura
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " falcetto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "falcetto"
Thêm ví dụ
Thêm