Phép dịch "falange" thành Tiếng Việt

nhiều, đội hình falăng, Đội hình phalanx là các bản dịch hàng đầu của "falange" thành Tiếng Việt.

falange noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhiều

  • đội hình falăng

  • Đội hình phalanx

    formazione militare nell'antica Grecia

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falange " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "falange" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch