Phép dịch "falco" thành Tiếng Việt
chim cắt, chim ưng, chi cắt là các bản dịch hàng đầu của "falco" thành Tiếng Việt.
falco
noun
masculine
ngữ pháp
-
chim cắt
nounC'erano falchi e aquile.
Ở đó có chim cắt và đại bàng.
-
chim ưng
Oppure le darò un quarto di quanto realizzerò col falco.
Hoặc là tôi sẽ cho anh một phần tư số tiền bán được con chim ưng.
-
chi cắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " falco " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Falco
Falco (Transformers)
-
Chi Cắt
Hình ảnh có "falco"
Các cụm từ tương tự như "falco" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cắt Saker
-
Ó cá
-
Cắt kên kên
-
Diều đầu trắng
-
cắt kên kên
-
chim ưng
Thêm ví dụ
Thêm