Phép dịch "falciare" thành Tiếng Việt

cắt, cắt cỏ là các bản dịch hàng đầu của "falciare" thành Tiếng Việt.

falciare verb ngữ pháp

Uccidere sottoponendo ad un tiro eseguito spostando continuamente la direzione di una mitragliatrice (termine militare).

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cắt

    verb noun

    E così, inducendoci a falciare, impediamo agli alberi di insediarsi nuovamente,

    Và bằng việc khiến chúng ta cắt cỏ, những cây lớn đã không mọc trở lại nữa

  • cắt cỏ

    E così, inducendoci a falciare, impediamo agli alberi di insediarsi nuovamente,

    Và bằng việc khiến chúng ta cắt cỏ, những cây lớn đã không mọc trở lại nữa

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " falciare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "falciare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch