Phép dịch "fabbricato" thành Tiếng Việt

nhà, toà nhà là các bản dịch hàng đầu của "fabbricato" thành Tiếng Việt.

fabbricato verb noun masculine ngữ pháp

Struttura con un tetto e delle pareti, come una casa o una fabbrica.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • nhà

    noun

    Lui lavora in una fabbrica.

    Anh ấy làm việc trong một nhà máy.

  • toà nhà

    noun

    Struttura con un tetto e delle pareti, come una casa o una fabbrica.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fabbricato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "fabbricato"

Các cụm từ tương tự như "fabbricato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fabbricato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch