Phép dịch "fabbricare" thành Tiếng Việt

bịa đặt, chế tạo, làm là các bản dịch hàng đầu của "fabbricare" thành Tiếng Việt.

fabbricare verb ngữ pháp

Creare qualcosa o fare un lavoro, dal quale nasce qualcosa. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bịa đặt

  • chế tạo

    verb

    Si riferisce a tutti i fabbricanti di latticini.

    Nó nói tới bất cứ ai chế tạo ra sản phẫm bằng sữa bò.

  • làm

    verb

    Quindi lavora in questa fabbrica, vero?

    Cô ta làm ở xí nghiệp này đúng không?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sản xuất
    • xây dựng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fabbricare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "fabbricare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "fabbricare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch