Phép dịch "espiare" thành Tiếng Việt
chuộc, đền là các bản dịch hàng đầu của "espiare" thành Tiếng Việt.
espiare
verb
ngữ pháp
-
chuộc
Egli visse una vita immacolata ed espiò i peccati di tutta l’umanità.
Ngài đã sống một cuộc đời vô tội và chuộc tội lỗi cho tất cả nhân loại.
-
đền
nounE preghiamo che guarisca dopo aver espiato la sua pena.
Và chúng tôi cầu nguyện cho ông ấy hồi phục khi việc đền tội của ông chấm dứt.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " espiare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm