Phép dịch "esplicito" thành Tiếng Việt

minh bạch, rõ ràng là các bản dịch hàng đầu của "esplicito" thành Tiếng Việt.

esplicito adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • minh bạch

    adjective
  • rõ ràng

    adjective

    Questa seconda accusa fu formulata in maniera esplicita al tempo di Giobbe.

    Vấn đề này được nêu ra một cách rõ ràng vào thời của Gióp.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esplicito " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "esplicito" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch