Phép dịch "esplodere" thành Tiếng Việt
làm nổ, nổ, nổ bùng là các bản dịch hàng đầu của "esplodere" thành Tiếng Việt.
esplodere
verb
ngữ pháp
-
làm nổ
Bel faccino ha detto che, per far esplodere la nave, devo tenere questo.
Tên công tử bột nói tôi phải giữ cái nút để làm nổ con thuyền.
-
nổ
verbLo giuro, a volte mi sento come se il mio cuore sta per esplodere.
Tôi thề là đôi khi tôi cảm thấy như tim mình muốn phát nổ vậy.
-
nổ bùng
Allorché addentate un pezzo d’aglio fresco è come se l’allicina vi esplodesse in bocca.
Khi bạn cắn một miếng tỏi tươi, chất allicin như thể nổ bùng trong miệng.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- nổ tung
- bé
- bể
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esplodere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm