Phép dịch "esperto" thành Tiếng Việt

chuyên gia, chuyên viên, lão luyện là các bản dịch hàng đầu của "esperto" thành Tiếng Việt.

esperto adjective noun masculine ngữ pháp

Che rivela abilità, bravura nello svolgimento di un'attività. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chuyên gia

    noun

    Neppure gli esperti riescono a credere a questo incidente.

    Ngay cả những chuyên gia cũng không hiểu được tai nạn không thể tin được này.

  • chuyên viên

    noun

    Gli esperti affermano che i primi tre secondi del colloquio sono decisivi.

    Các chuyên viên cho biết ba giây đầu của cuộc phỏng vấn rất quan trọng.

  • lão luyện

    adjective

    Già un migliaio d’anni prima di Cristo i fenici erano diventati esperti navigatori.

    Dân này đã là những người đi biển lão luyện khoảng một ngàn năm trước thời Chúa Giê-su.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • thành thạo
    • Chuyên gia
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esperto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esperto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esperto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch