Phép dịch "erede" thành Tiếng Việt
người thừa kế, thừa kế là các bản dịch hàng đầu của "erede" thành Tiếng Việt.
erede
noun
masculine
ngữ pháp
Una persona chi acquisisce o chi ha il diritto di acquisire beni, diritti e obblighi di una persona dopo il suo decesso.
-
người thừa kế
Il Re ha bisogno di un erede, se vogliamo continuare il nostro lavoro.
Nhà vua phải có người thừa kế nếu chúng ta muốn tiếp tục công cuộc tốt đẹp này.
-
thừa kế
Tu sei il figlio del re ed erede al trono.
Anh là con của nhà vua và thừa kế ngai vàng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " erede " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm