Phép dịch "eremita" thành Tiếng Việt

ẩn sĩ, Ẩn sĩ là các bản dịch hàng đầu của "eremita" thành Tiếng Việt.

eremita noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ẩn sĩ

    noun

    che non ottiene molto rispetto come granchio eremita,

    nó chẳng mấy tự hào là một con cua ẩn sĩ,

  • Ẩn sĩ

    persona che vive in isolamento dalla società

    che non ottiene molto rispetto come granchio eremita,

    nó chẳng mấy tự hào là một con cua ẩn sĩ,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eremita " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "eremita" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eremita" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch