Phép dịch "entusiasta" thành Tiếng Việt

đầy nhiệt tình, kích thích là các bản dịch hàng đầu của "entusiasta" thành Tiếng Việt.

entusiasta adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đầy nhiệt tình

    Il vescovo Lund non è l’unico ad essere tanto entusiasta del libro.

    Không phải chỉ Giám Trợ Lund mới có ý kiến đầy nhiệt tình về quyển sách đó.

  • kích thích

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " entusiasta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "entusiasta"

Thêm

Bản dịch "entusiasta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch