Phép dịch "enumerare" thành Tiếng Việt
liệt kê, đếm là các bản dịch hàng đầu của "enumerare" thành Tiếng Việt.
enumerare
verb
ngữ pháp
-
liệt kê
verbEgli raccontò la sua vita, enumerando le volte in cui era stata una benedizione per gli altri.
Ông đã thuật kỹ lại cuộc sống của mẹ tôi, liệt kê những lần mẹ tôi đã ban phước cho những người khác.
-
đếm
verbPoiché i modi sono troppo numerosi da enumerare, potete cominciare con questi sei.
Mặc dù có quá nhiều những cách không thể đếm nổi, nhưng các em cũng có thể bắt đầu với sáu cách này.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " enumerare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm