Phép dịch "ematite" thành Tiếng Việt

hematit, Hematit là các bản dịch hàng đầu của "ematite" thành Tiếng Việt.

ematite noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hematit

  • Hematit

    minerale

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ematite " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ematite" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch