Phép dịch "emarginato" thành Tiếng Việt

không chủ yếu, ngoài lề là các bản dịch hàng đầu của "emarginato" thành Tiếng Việt.

emarginato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không chủ yếu

  • ngoài lề

    Gli emarginati e i dimenticati.

    Những người bị đẩy ra ngoài lề và lãng quên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " emarginato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "emarginato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch