Phép dịch "elettroscopio" thành Tiếng Việt

cái nghiệm tĩnh điện. là bản dịch của "elettroscopio" thành Tiếng Việt.

elettroscopio noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái nghiệm tĩnh điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elettroscopio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elettroscopio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch