Phép dịch "elettrostatica" thành Tiếng Việt
tĩnh điện học, Tĩnh điện học là các bản dịch hàng đầu của "elettrostatica" thành Tiếng Việt.
elettrostatica
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
-
tĩnh điện học
-
Tĩnh điện học
branca della fisica
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elettrostatica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm