Phép dịch "elettrauto" thành Tiếng Việt

thợ máy là bản dịch của "elettrauto" thành Tiếng Việt.

elettrauto noun masculine ngữ pháp

Persona specializzata nella costruzione o riparazione di macchine.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thợ máy

    noun

    Persona specializzata nella costruzione o riparazione di macchine.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elettrauto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "elettrauto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch