Phép dịch "elettore" thành Tiếng Việt

cử tri, người bỏ phiếu là các bản dịch hàng đầu của "elettore" thành Tiếng Việt.

elettore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cử tri

    noun

    Voglio dire, mi piace sempre passare del tempo con i miei elettori.

    Tôi luôn thích việc dành thời gian cho cử tri của mình.

  • người bỏ phiếu

    Abbiamo la prossima serie di video domande poste dagli elettori di Starling City.

    Tiếp theo trong chuỗi video câu hỏi của người bỏ phiếu ở Starling City.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elettore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elettore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elettore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch