Phép dịch "elettorale" thành Tiếng Việt

bầu cử, sự bầu cử là các bản dịch hàng đầu của "elettorale" thành Tiếng Việt.

elettorale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bầu cử

    Senza diritti umani, non godete della protezione adatta per fare campagna elettorale.

    Không có nhân quyền, không thể có sự bảo vệ cho vận động bầu cử.

  • sự bầu cử

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elettorale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "elettorale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elettorale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch